tình lụy
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông ngồi cô đơn trong căn phòng tối, nhìn ra cửa sổ với ánh mắt đầy tình lụy.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những khó khăn, phiền muộn, vất vả do tình yêu, tình ái gây ra: "Tình lụy" chỉ những hệ lụy, rắc rối, đau khổ phát sinh từ mối quan hệ tình cảm, thường mang sắc thái tiêu cực và day dứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy trải qua nhiều tình lụy trước khi tìm được bến đỗ bình yên. (Anh ấy trải qua nhiều khổ đau vì tình trước khi tìm được bến đỗ bình yên.)
- Cuộc đời cô ấy chất chứa đầy những tình lụy, khiến tâm hồn luôn nặng trĩu. (Cuộc đời cô ấy chất chứa đầy những phiền muộn vì tình, khiến tâm hồn luôn nặng trĩu.)
- Thơ ông thấm đẫm nỗi buồn và tình lụy. (Thơ ông thấm đẫm nỗi buồn và những đau khổ vì tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vướng vào tình lụy": rơi vào hoặc mắc phải những rắc rối, đau khổ do tình yêu mang lại.
- Cô gái trẻ ngây thơ ấy đã vướng vào tình lụy mà không thể tự gỡ ra.
- "Mối tình lụy": một mối tình đầy gian truân, khổ đau, hệ lụy.
- Họ chia tay sau một mối tình lụy kéo dài nhiều năm.
Biến thể và từ gần giống
- Lụy (động từ): bị ràng buộc, vướng víu, làm khổ.
- Anh không muốn lụy đến bất kỳ ai vì chuyện tình cảm.
- Hệ lụy (danh từ): hậu quả, điều rắc rối kéo theo (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tình cảm).
- Những hệ lụy của chiến tranh là vô cùng to lớn.
Từ đồng nghĩa
- Tình khổ: nỗi khổ vì tình.
- Nợ tình: món nợ tình cảm, thường chỉ mối quan hệ tình cảm gây ra nhiều hệ quả nặng nề.
- Oan tình: mối tình oan trái, đầy trắc trở.
Từ trái nghĩa
- Tình xuôi: mối tình suôn sẻ, thuận lợi.
- Hạnh phúc lứa đôi: niềm vui, sự viên mãn trong tình yêu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Tình là sợi chỉ hồng, tình lụy là sợi chỉ oan": Thành ngữ so sánh tình yêu đẹp như sợi chỉ hồng kết nối, còn "tình lụy" như sợi chỉ oan nghiệt trói buộc con người.
- "Mang nặng tình lụy": mang trong lòng nhiều nỗi buồn đau, vướng bận vì chuyện tình.
Một người đàn ông ngồi cô đơn trong căn phòng tối, nhìn ra cửa sổ với ánh mắt đầy tình lụy.
- Những khó khăn vất vả do tình ái gây ra.